Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thị phạm" (1)

thị phạm
Tiếng Anh Động từdemonstrate, exemplify
Từ vựng của tôi
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
He demonstrated in complex shots.

swap_horiz Từ liên quan "thị phạm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thị phạm" (1)

Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
He demonstrated in complex shots.